phái thuốc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn thuốc (theo cách nói địa phương): "phái thuốc" là một từ địa phương, dùng để chỉ tờ giấy do bác sĩ kê, ghi tên các loại thuốc cần dùng cho bệnh nhân. Từ này tương đương với "đơn thuốc" trong tiếng Việt phổ thông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ đưa cho bệnh nhân một phái thuốc để ra hiệu thuốc mua. (Bác sĩ đưa đơn thuốc cho bệnh nhân để mua thuốc.)
- Nhớ cầm phái thuốc theo khi đi mua, kẻo mua nhầm. (Nhớ mang theo đơn thuốc khi đi mua, tránh mua sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phái thuốc" thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày ở một số vùng miền, đặc biệt là vùng nông thôn hoặc trong tiếng địa phương miền Trung và miền Nam Việt Nam.
- Má tôi nhờ tôi đi lấy phái thuốc từ trạm y tế xã. (Mẹ tôi nhờ tôi đi lấy đơn thuốc từ trạm y tế xã.)
Biến thể và từ gần giống
- Đơn thuốc (danh từ): từ phổ thông, chỉ tờ giấy ghi thuốc do bác sĩ kê — đồng nghĩa với "phái thuốc".
- Bác sĩ kê đơn thuốc cho bệnh nhân. (Bác sĩ viết đơn thuốc cho bệnh nhân.)
- Toa thuốc (danh từ): từ Hán Việt, cũng chỉ đơn thuốc, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Toa thuốc này có ghi liều lượng rõ ràng. (Đơn thuốc này có ghi liều lượng rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Đơn thuốc: tờ giấy kê thuốc của bác sĩ.
- Toa thuốc: đơn thuốc (thường dùng trong văn viết hoặc y học chính thống).
Thành ngữ liên quan
- Kê phái thuốc: hành động viết đơn thuốc (theo cách nói địa phương).
- Ông bác sĩ già kê phái thuốc rất cẩn thận. (Ông bác sĩ già viết đơn thuốc rất tỉ mỉ.)