phái thuốc

phái thuốc

Bác sĩ đang viết một phái thuốc cho bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn thuốc (theo cách nói địa phương): "phái thuốc" một từ địa phương, dùng để chỉ tờ giấy do bác sĩ , ghi tên các loại thuốc cần dùng cho bệnh nhân. Từ này tương đương với "đơn thuốc" trong tiếng Việt phổ thông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ đưa cho bệnh nhân một phái thuốc để ra hiệu thuốc mua. (Bác sĩ đưa đơn thuốc cho bệnh nhân để mua thuốc.)
    • Nhớ cầm phái thuốc theo khi đi mua, kẻo mua nhầm. (Nhớ mang theo đơn thuốc khi đi mua, tránh mua sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phái thuốc" thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngàymột số vùng miền, đặc biệt vùng nông thôn hoặc trong tiếng địa phương miền Trung miền Nam Việt Nam.
    • tôi nhờ tôi đi lấy phái thuốc từ trạm y tế . (Mẹ tôi nhờ tôi đi lấy đơn thuốc từ trạm y tế .)
Biến thể từ gần giống
  • Đơn thuốc (danh từ): từ phổ thông, chỉ tờ giấy ghi thuốc do bác sĩ đồng nghĩa với "phái thuốc".
    • Bác sĩ kê đơn thuốc cho bệnh nhân. (Bác sĩ viết đơn thuốc cho bệnh nhân.)
  • Toa thuốc (danh từ): từ Hán Việt, cũng chỉ đơn thuốc, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
    • Toa thuốc này ghi liều lượng rõ ràng. (Đơn thuốc này ghi liều lượng rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn thuốc: tờ giấy thuốc của bác sĩ.
  • Toa thuốc: đơn thuốc (thường dùng trong văn viết hoặc y học chính thống).
Thành ngữ liên quan
  • phái thuốc: hành động viết đơn thuốc (theo cách nói địa phương).
    • Ông bác sĩ già phái thuốc rất cẩn thận. (Ông bác sĩ già viết đơn thuốc rất tỉ mỉ.)